Từ vựng
にさんかちっそ二酸化窒素 にさんかちっそ二酸化窒素 にさんかちっそ二酸化窒素

Ý nghĩa

nitơ đioxit

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

二酸化窒素
nitơ đioxit
にさんかちっそ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠