Từ vựng
二足の草鞋をはく
vocabulary vocab word
làm hai nghề cùng một lúc
ôm đồm nhiều việc
kiêm nhiều chức vụ
二足の草鞋をはく 二足の草鞋をはく làm hai nghề cùng một lúc, ôm đồm nhiều việc, kiêm nhiều chức vụ
二足の草鞋をはく
Ý nghĩa
làm hai nghề cùng một lúc ôm đồm nhiều việc và kiêm nhiều chức vụ
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0