Từ vựng
二足の草鞋
vocabulary vocab word
làm hai nghề cùng một lúc
kiêm nhiều việc
một người hai công việc
hai đôi dép rơm
二足の草鞋 二足の草鞋 làm hai nghề cùng một lúc, kiêm nhiều việc, một người hai công việc, hai đôi dép rơm
二足の草鞋
Ý nghĩa
làm hai nghề cùng một lúc kiêm nhiều việc một người hai công việc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0