Từ vựng
二箇所
にかしょ
vocabulary vocab word
hai nơi
hai chỗ
hai vị trí
hai phần
hai đoạn
二箇所 二箇所 にかしょ hai nơi, hai chỗ, hai vị trí, hai phần, hai đoạn
Ý nghĩa
hai nơi hai chỗ hai vị trí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0