Từ vựng
二段構え
にだんがまえ
vocabulary vocab word
có phương án dự phòng
chuẩn bị hai bước
二段構え 二段構え にだんがまえ có phương án dự phòng, chuẩn bị hai bước
Ý nghĩa
có phương án dự phòng và chuẩn bị hai bước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0