Từ vựng
二枚蹴り
にまいげり
vocabulary vocab word
cú đá mắt cá xoay ngã
二枚蹴り 二枚蹴り にまいげり cú đá mắt cá xoay ngã
Ý nghĩa
cú đá mắt cá xoay ngã
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にまいげり
vocabulary vocab word
cú đá mắt cá xoay ngã