Kanji

枚

Ý nghĩa

tờ và tấm

Cách đọc

On'yomi

  • まい すう số lượng vật phẳng
  • いち まい một (vật mỏng, phẳng)
  • に まい hai tờ
  • ばい をふくむ bịt miệng (ngựa)

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠