Từ vựng
二枚肩
にまいがた
vocabulary vocab word
khiêng kiệu đôi
kiệu được khiêng bởi hai người
二枚肩 二枚肩 にまいがた khiêng kiệu đôi, kiệu được khiêng bởi hai người
Ý nghĩa
khiêng kiệu đôi và kiệu được khiêng bởi hai người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0