Từ vựng
枚挙にいとまが無い
まいきょにいとまがない
vocabulary vocab word
nhiều không đếm xuể
nhiều không kể xiết
枚挙にいとまが無い 枚挙にいとまが無い まいきょにいとまがない nhiều không đếm xuể, nhiều không kể xiết
Ý nghĩa
nhiều không đếm xuể và nhiều không kể xiết
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0