Từ vựng
二枚目半
にまいめはん
vocabulary vocab word
diễn viên hài đóng vai tình nhân
người đàn ông vừa đẹp trai vừa vui tính
二枚目半 二枚目半 にまいめはん diễn viên hài đóng vai tình nhân, người đàn ông vừa đẹp trai vừa vui tính
Ý nghĩa
diễn viên hài đóng vai tình nhân và người đàn ông vừa đẹp trai vừa vui tính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0