Từ vựng
二枚舌
にまいじた
vocabulary vocab word
nói hai lời
thủ đoạn hai mặt
lật lọng
ăn nói hai lưỡi
二枚舌 二枚舌 にまいじた nói hai lời, thủ đoạn hai mặt, lật lọng, ăn nói hai lưỡi
Ý nghĩa
nói hai lời thủ đoạn hai mặt lật lọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0