Từ vựng
枚組み
まいぐみ
vocabulary vocab word
bộ (dùng để đếm các bộ sưu tập hoặc tập hợp các vật phẳng như đĩa CD
DVD
v.v.)
枚組み 枚組み まいぐみ bộ (dùng để đếm các bộ sưu tập hoặc tập hợp các vật phẳng như đĩa CD, DVD, v.v.)
Ý nghĩa
bộ (dùng để đếm các bộ sưu tập hoặc tập hợp các vật phẳng như đĩa CD DVD và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0