Từ vựng
枚挙に暇がない
まいきょにいとまがない
vocabulary vocab word
nhiều không đếm xuể
nhiều không kể xiết
枚挙に暇がない 枚挙に暇がない まいきょにいとまがない nhiều không đếm xuể, nhiều không kể xiết
Ý nghĩa
nhiều không đếm xuể và nhiều không kể xiết
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0