Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

sự chấp thuận sau khi sự việc đã xảy ra

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

事後承諾
sự chấp thuận sau khi sự việc đã xảy ra
じごしょうだく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.