Từ vựng
事後承諾
じごしょうだく
vocabulary vocab word
sự chấp thuận sau khi sự việc đã xảy ra
事後承諾 事後承諾 じごしょうだく sự chấp thuận sau khi sự việc đã xảy ra
Ý nghĩa
sự chấp thuận sau khi sự việc đã xảy ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0