Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
事前購入
じぜんこーにゅー
vocabulary vocab word
mua trước
事前購入
jizenkoonyuu
事前購入
事前購入
じぜんこーにゅー
mua trước
じ
ぜ
ん
こ
う
にゅ
う
事
前
購
入
じ
ぜ
ん
こ
う
にゅ
う
事
前
購
入
じ
ぜ
ん
こ
う
にゅ
う
事
前
購
入
Ý nghĩa
mua trước
mua trước
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
事前購入
mua trước
じぜんこうにゅう
事
việc, điều, sự thật...
こと, つか.う, ジ
口
miệng
くち, コウ, ク
⺕
( 彑 )
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
前
phía trước, trước đó
まえ, -まえ, ゼン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
購
đăng ký mua, mua
コウ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
冓
lắp ráp, hậu cung
かま.える, コウ
𠀎
井
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
冉
màu đỏ, màu nâu nhạt
あや.うい, ゼン, ネン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.