Từ vựng
予防接種
よぼうせっしゅ
vocabulary vocab word
tiêm chủng
tiêm phòng
chủng ngừa
miễn dịch
予防接種 予防接種 よぼうせっしゅ tiêm chủng, tiêm phòng, chủng ngừa, miễn dịch
Ý nghĩa
tiêm chủng tiêm phòng chủng ngừa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0