Từ vựng
乾燥肉
かんそーにく
vocabulary vocab word
thịt khô
thịt sấy khô
乾燥肉 乾燥肉 かんそーにく thịt khô, thịt sấy khô
Ý nghĩa
thịt khô và thịt sấy khô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんそーにく
vocabulary vocab word
thịt khô
thịt sấy khô