Từ vựng
乾燥器
かんそうき
vocabulary vocab word
máy sấy
máy làm khô
thiết bị hút ẩm
乾燥器 乾燥器 かんそうき máy sấy, máy làm khô, thiết bị hút ẩm
Ý nghĩa
máy sấy máy làm khô và thiết bị hút ẩm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんそうき
vocabulary vocab word
máy sấy
máy làm khô
thiết bị hút ẩm