Từ vựng
乾燥卵
かんそーらん
vocabulary vocab word
trứng bột
trứng khô
trứng sấy khô
乾燥卵 乾燥卵 かんそーらん trứng bột, trứng khô, trứng sấy khô
Ý nghĩa
trứng bột trứng khô và trứng sấy khô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんそーらん
vocabulary vocab word
trứng bột
trứng khô
trứng sấy khô