Từ vựng
乳糜血症
にゅーびけっしょー
vocabulary vocab word
chứng máu dưỡng chấp
chứng máu dưỡng trấp
乳糜血症 乳糜血症 にゅーびけっしょー chứng máu dưỡng chấp, chứng máu dưỡng trấp
Ý nghĩa
chứng máu dưỡng chấp và chứng máu dưỡng trấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0