Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
乱杭歯
らんぐいば
vocabulary vocab word
răng mọc lộn xộn
乱杭歯
ranguiba
乱杭歯
乱杭歯
らんぐいば
răng mọc lộn xộn
ら
ん
ぐ
い
ば
乱
杭
歯
ら
ん
ぐ
い
ば
乱
杭
歯
ら
ん
ぐ
い
ば
乱
杭
歯
Ý nghĩa
răng mọc lộn xộn
răng mọc lộn xộn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
乱杭歯
răng mọc lộn xộn
らんぐいば
乱
bạo loạn, chiến tranh, hỗn loạn...
みだ.れる, みだ.る, ラン
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
杭
cọc, trụ, cột
くい, コウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
亢
tinh thần phấn chấn
たかぶる, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
歯
( 齒 )
răng, răng bánh răng
よわい, は, シ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
𱐍
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.