Từ vựng
丼勘定
どんぶりかんじょう
vocabulary vocab word
ước tính sơ bộ
kế toán cẩu thả
ghi chép sổ sách qua loa
丼勘定 丼勘定 どんぶりかんじょう ước tính sơ bộ, kế toán cẩu thả, ghi chép sổ sách qua loa
Ý nghĩa
ước tính sơ bộ kế toán cẩu thả và ghi chép sổ sách qua loa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0