Kanji

Ý nghĩa

bát món ăn trong bát

Cách đọc

Kun'yomi

  • どんぶり bát sứ
  • どんぶり ばち bát lớn (thích hợp cho món donburi)
  • どんぶり もの món cơm tô

On'yomi

  • とん
  • たん
  • しょう
  • せい

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.