Từ vựng
豚丼
ぶたどん
vocabulary vocab word
cơm tô thịt heo
tô cơm thịt heo và rau củ
豚丼 豚丼 ぶたどん cơm tô thịt heo, tô cơm thịt heo và rau củ
Ý nghĩa
cơm tô thịt heo và tô cơm thịt heo và rau củ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0