Từ vựng
天丼
てんどん
vocabulary vocab word
cơm tô tempura
tempura ăn kèm cơm trong tô
(trong hài kịch) lặp lại cùng một trò đùa hoặc câu nói ngớ ngẩn
天丼 天丼 てんどん cơm tô tempura, tempura ăn kèm cơm trong tô, (trong hài kịch) lặp lại cùng một trò đùa hoặc câu nói ngớ ngẩn
Ý nghĩa
cơm tô tempura tempura ăn kèm cơm trong tô và (trong hài kịch) lặp lại cùng một trò đùa hoặc câu nói ngớ ngẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0