Từ vựng
両極
りょうきょく
vocabulary vocab word
cả hai cực
Bắc Cực và Nam Cực
cực dương và cực âm
両極 両極 りょうきょく cả hai cực, Bắc Cực và Nam Cực, cực dương và cực âm
Ý nghĩa
cả hai cực Bắc Cực và Nam Cực và cực dương và cực âm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0