Từ vựng
両天秤
りょうてんびん
vocabulary vocab word
hai lựa chọn
hai phương án
両天秤 両天秤 りょうてんびん hai lựa chọn, hai phương án
Ý nghĩa
hai lựa chọn và hai phương án
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りょうてんびん
vocabulary vocab word
hai lựa chọn
hai phương án