Từ vựng
世界恐慌
せかいきょうこう
vocabulary vocab word
khủng hoảng tài chính toàn cầu
suy thoái kinh tế toàn cầu
世界恐慌 世界恐慌 せかいきょうこう khủng hoảng tài chính toàn cầu, suy thoái kinh tế toàn cầu
Ý nghĩa
khủng hoảng tài chính toàn cầu và suy thoái kinh tế toàn cầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0