Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

Đại Suy thoái (1929-1939)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

世界大恐慌
Đại Suy thoái (1929-1939)
せかいだいきょうこう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.