Từ vựng
与野党
よやとう
vocabulary vocab word
đảng cầm quyền và đảng đối lập
các đảng trong và ngoài chính quyền
与野党 与野党 よやとう đảng cầm quyền và đảng đối lập, các đảng trong và ngoài chính quyền
Ý nghĩa
đảng cầm quyền và đảng đối lập và các đảng trong và ngoài chính quyền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0