Từ vựng
のー饅頭
vocabulary vocab word
bánh manjū Okinawa không có nhân
bánh ngọt manjū Okinawa có chữ hiragana "no" viết trên mặt
のー饅頭 のー饅頭 bánh manjū Okinawa không có nhân, bánh ngọt manjū Okinawa có chữ hiragana "no" viết trên mặt
のー饅頭
Ý nghĩa
bánh manjū Okinawa không có nhân và bánh ngọt manjū Okinawa có chữ hiragana "no" viết trên mặt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0