Từ vựng
ご鞭撻
ごべんたつ
vocabulary vocab word
sự khích lệ
sự thúc giục
sự thúc đẩy
ご鞭撻 ご鞭撻 ごべんたつ sự khích lệ, sự thúc giục, sự thúc đẩy
Ý nghĩa
sự khích lệ sự thúc giục và sự thúc đẩy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごべんたつ
vocabulary vocab word
sự khích lệ
sự thúc giục
sự thúc đẩy