Từ vựng
お蔭様で
おかげさまで
vocabulary vocab word
may mắn thay
thật may
nhờ trời
nhờ ơn trên
nhờ sự tử tế của bạn (anh ấy
họ
mọi người
v.v.)
nhờ sự giúp đỡ của bạn
nhờ sự hỗ trợ của bạn
nhờ nỗ lực của bạn
お蔭様で お蔭様で おかげさまで may mắn thay, thật may, nhờ trời, nhờ ơn trên, nhờ sự tử tế của bạn (anh ấy, họ, mọi người, v.v.), nhờ sự giúp đỡ của bạn, nhờ sự hỗ trợ của bạn, nhờ nỗ lực của bạn
Ý nghĩa
may mắn thay thật may nhờ trời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0