Từ vựng
おかげさまお蔭様 おかげさまお蔭様 おかげさまお蔭様

Ý nghĩa

sự giúp đỡ (của ai đó) sự hỗ trợ sự viện trợ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠