Kanji
訊
kanji character
yêu cầu
câu hỏi
điều tra
訊 kanji-訊 yêu cầu, câu hỏi, điều tra
訊
Ý nghĩa
yêu cầu câu hỏi và điều tra
Cách đọc
Kun'yomi
- きく
- とう
- たずねる
On'yomi
- じん もん thẩm vấn
- ごう じん tra tấn
- しん じん phiên điều trần
- しゅん
- ちゅうおうつう しん しゃ Cơ quan Thông tấn Trung ương (hãng thông tấn của Đài Loan)
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
訊 ねるhỏi, thỉnh cầu, điều tra... -
訊 問 thẩm vấn, tra hỏi, thẩm tra (nhân chứng) -
訊 くhỏi, thẩm vấn, truy vấn -
訊 き返 すnghe đi nghe lại, nghe lại, hỏi lại... -
訊 ねcâu hỏi, sự thăm dò, hành động hỏi -
拷 訊 tra tấn -
審 訊 phiên điều trần, cuộc thẩm vấn -
騰 訊 Tập đoàn Tencent (Trung Quốc) -
訊 問 調 書 biên bản thẩm vấn, biên bản lấy lời khai -
道 を訊 くhỏi đường, hỏi thăm đường -
不 審 訊 問 thẩm vấn của cảnh sát (đối với người khả nghi) -
反 対 訊 問 thẩm vấn chéo -
中 央 通 訊 社 Cơ quan Thông tấn Trung ương (hãng thông tấn của Đài Loan)