Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
反対訊問
はんたいじんもん
vocabulary vocab word
thẩm vấn chéo
反対訊問
hantaijinmon
反対訊問
反対訊問
はんたいじんもん
thẩm vấn chéo
は
ん
た
い
じ
ん
も
ん
反
対
訊
問
は
ん
た
い
じ
ん
も
ん
反
対
訊
問
は
ん
た
い
じ
ん
も
ん
反
対
訊
問
Ý nghĩa
thẩm vấn chéo
thẩm vấn chéo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
反対訊問
thẩm vấn chéo
はんたいじんもん
反
phản, chống
そ.る, そ.らす, ハン
𠂆
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
対
đối diện, đối lập, chẵn...
あいて, こた.える, タイ
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
訊
yêu cầu, câu hỏi, điều tra
き.く, と.う, ジン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
卂
bay nhanh
とぶ, シン
⺄
十
mười
とお, と, ジュウ
問
câu hỏi, hỏi, vấn đề
と.う, と.い, モン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.