Từ vựng
訊ね
たずね
vocabulary vocab word
câu hỏi
sự thăm dò
hành động hỏi
訊ね 訊ね たずね câu hỏi, sự thăm dò, hành động hỏi
Ý nghĩa
câu hỏi sự thăm dò và hành động hỏi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たずね
vocabulary vocab word
câu hỏi
sự thăm dò
hành động hỏi