Từ vựng
審訊
しんじん
vocabulary vocab word
phiên điều trần
cuộc thẩm vấn
審訊 審訊 しんじん phiên điều trần, cuộc thẩm vấn
Ý nghĩa
phiên điều trần và cuộc thẩm vấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんじん
vocabulary vocab word
phiên điều trần
cuộc thẩm vấn