Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拷訊
ごーじん
vocabulary vocab word
tra tấn
拷訊
goojin
拷訊
拷訊
ごーじん
tra tấn
ご
う
じ
ん
拷
訊
ご
う
じ
ん
拷
訊
ご
う
じ
ん
拷
訊
Ý nghĩa
tra tấn
tra tấn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拷訊
tra tấn
ごうじん
拷
tra tấn, đánh đập
ゴウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
考
suy xét, nghĩ kỹ
かんが.える, かんが.え, コウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
丂
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
訊
yêu cầu, câu hỏi, điều tra
き.く, と.う, ジン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
卂
bay nhanh
とぶ, シン
⺄
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.