Từ vựng
訊き返す
ききかえす
vocabulary vocab word
nghe đi nghe lại
nghe lại
hỏi lại
hỏi lần nữa
yêu cầu giải thích lại
訊き返す 訊き返す ききかえす nghe đi nghe lại, nghe lại, hỏi lại, hỏi lần nữa, yêu cầu giải thích lại
Ý nghĩa
nghe đi nghe lại nghe lại hỏi lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0