Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
訊く
きく
vocabulary vocab word
hỏi
thẩm vấn
truy vấn
訊ku
kiku
訊く
訊く
きく
hỏi, thẩm vấn, truy vấn
き
く
訊
く
き
く
訊
く
き
く
訊
く
Ý nghĩa
hỏi
thẩm vấn
và
truy vấn
hỏi, thẩm vấn, truy vấn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
訊く
hỏi, thẩm vấn, truy vấn
きく
訊
yêu cầu, câu hỏi, điều tra
き.く, と.う, ジン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
卂
bay nhanh
とぶ, シン
⺄
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.