Kanji

Ý nghĩa

mồ hôi đổ mồ hôi

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひや あせ mồ hôi lạnh
  • あせ だく ướt đẫm mồ hôi
  • あせ ばむ đổ mồ hôi

On'yomi

  • はっ かん đổ mồ hôi
  • じんぎす かん món thịt cừu nướng Genghis Khan
  • かん がん xấu hổ

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.