Từ vựng
ジンギス汗
じんぎすかん
vocabulary vocab word
món thịt cừu nướng Genghis Khan
món thịt cừu và rau nướng
vỉ nướng gang hình vòm có rãnh (dùng cho món thịt cừu nướng Genghis Khan)
ジンギス汗 ジンギス汗 じんぎすかん món thịt cừu nướng Genghis Khan, món thịt cừu và rau nướng, vỉ nướng gang hình vòm có rãnh (dùng cho món thịt cừu nướng Genghis Khan)
Ý nghĩa
món thịt cừu nướng Genghis Khan món thịt cừu và rau nướng và vỉ nướng gang hình vòm có rãnh (dùng cho món thịt cừu nướng Genghis Khan)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0