Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
汗する
あせする
vocabulary vocab word
đổ mồ hôi
toát mồ hôi
汗suru
asesuru
汗する
汗する
あせする
đổ mồ hôi, toát mồ hôi
あ
せ
す
る
汗
す
る
あ
せ
す
る
汗
す
る
あ
せ
す
る
汗
す
る
Ý nghĩa
đổ mồ hôi
và
toát mồ hôi
đổ mồ hôi, toát mồ hôi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
汗する
đổ mồ hôi, toát mồ hôi
あせする
汗
mồ hôi, đổ mồ hôi
あせ, カン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.