Từ vựng
汗をかく
あせをかく
vocabulary vocab word
đổ mồ hôi
toát mồ hôi
汗をかく 汗をかく あせをかく đổ mồ hôi, toát mồ hôi
Ý nghĩa
đổ mồ hôi và toát mồ hôi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あせをかく
vocabulary vocab word
đổ mồ hôi
toát mồ hôi