Từ vựng
汗疣
あせも
vocabulary vocab word
rôm sảy
phát ban do nóng
mụn nhiệt
汗疣 汗疣 あせも rôm sảy, phát ban do nóng, mụn nhiệt
Ý nghĩa
rôm sảy phát ban do nóng và mụn nhiệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あせも
vocabulary vocab word
rôm sảy
phát ban do nóng
mụn nhiệt