Kanji

疣

Ý nghĩa

mụn cóc

Cách đọc

Kun'yomi

  • いぼ いぼ mụn cóc
  • いぼ mụn cóc
  • いぼ あし chân giả

On'yomi

  • ゆ
  • ゆう ぜい mụn cóc
  • そくてい ゆう ぜい mụn cóc ở lòng bàn chân

Luyện viết


Nét: 1/9

Mục liên quan

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠