Từ vựng
疣井守
いぼいもり
vocabulary vocab word
Kỳ giông cóc Anderson
Kỳ giông Anderson
Kỳ giông gai Ryukyu
Kỳ giông cóc Nhật Bản
疣井守 疣井守 いぼいもり Kỳ giông cóc Anderson, Kỳ giông Anderson, Kỳ giông gai Ryukyu, Kỳ giông cóc Nhật Bản
Ý nghĩa
Kỳ giông cóc Anderson Kỳ giông Anderson Kỳ giông gai Ryukyu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0