Từ vựng
疣鼻猿
いぼわなざる
vocabulary vocab word
khỉ mũi hếch (đặc biệt là khỉ mũi hếch vàng
Rhinopithecus roxellana)
疣鼻猿 疣鼻猿 いぼわなざる khỉ mũi hếch (đặc biệt là khỉ mũi hếch vàng, Rhinopithecus roxellana)
Ý nghĩa
khỉ mũi hếch (đặc biệt là khỉ mũi hếch vàng và Rhinopithecus roxellana)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0