Từ vựng
水疣
みずいぼ
vocabulary vocab word
mụn cóc nước
mụn cơm nước
nhiễm trùng da do virus
水疣 水疣 みずいぼ mụn cóc nước, mụn cơm nước, nhiễm trùng da do virus
Ý nghĩa
mụn cóc nước mụn cơm nước và nhiễm trùng da do virus
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0